Cách dùng "他已经编织好了一张网" (tā yǐ jīng biān zhī hǎo le yī zhāng wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
他已经编织好了一张网
Hắn đã giăng sẵn một cái bẫy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:53
shì是
wǒ我
huái怀
yí疑
mèng孟
guǎng广
cái才
“là vì tôi nghi ngờ Mạnh Quảng Tài”
LINE 0208:54
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
biān编
zhī织
hǎo好
le了
yī一
zhāng张
wǎng网
“Hắn đã giăng sẵn một cái bẫy”
LINE 0308:56
tā他
yǐ已
jīng经
zuò做
hǎo好
le了
wàn万
quán全
de的
zhǔn准
bèi备
“Hắn đã chuẩn bị mọi thứ kỹ lưỡng rồi”
Show Information