Cách dùng "停 停" (tíng tíng) trong hội thoại tiếng Trung
停 停
Dừng lại, dừng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:24
rán然
hòu后
ne呢
“Rồi sao nữa?”
LINE 0211:26
PLAYING SCENEtíng tíng
停 停
“Dừng lại, dừng”
LINE 0311:28
tíng停
tíng停
tíng停
“Dừng dừng dừng”
Show Information