Cách dùng "往回倒 再倒" (wǎng huí dào zài dào) trong hội thoại tiếng Trung

wǎnghuídào zàidào

Tua lại, tua thêm nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
tíng
tíng
tíng

Dừng dừng dừng

LINE 0211:30
PLAYING SCENE
wǎng huí dào zài dào

往回倒 再倒

Tua lại, tua thêm nữa

LINE 0311:32
wǎng
huí

Tua ngược lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp11:30
TMDB ID282902