Cách dùng "我当时并没有怀疑他" (wǒ dāng shí bìng méi yǒu huái yí tā) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíbìngméiyǒuhuái怀

Lúc đó tôi không hề nghi ngờ anh ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
jǐn liàng zuò dào wán měi zhǔn què yán jǐn

尽量做到完美 准确 严谨

cố gắng làm tốt nhất, chính xác và chặt chẽ.

LINE 0207:29
PLAYING SCENE
dāng
shí
bìng
méi
yǒu
huái怀

Lúc đó tôi không hề nghi ngờ anh ta.

LINE 0307:31
nín
chá
de
jié
guǒ
shì
shén
me
ya

Vậy kết quả xác minh của anh là gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp07:29
TMDB ID282902