Cách dùng "我当时去过他所有的地方" (wǒ dāng shí qù guò tā suǒ yǒu de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我当时去过他所有的地方
Hồi đó tôi đã đến tất cả những nơi anh ta từng qua,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:07
tā他
huí回
dào到
le了
běi北
yàn雁
“anh ta trở về Bắc Nhạn.”
LINE 0207:09
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
shí时
qù去
guò过
tā他
suǒ所
yǒu有
de的
dì地
fāng方
“Hồi đó tôi đã đến tất cả những nơi anh ta từng qua,”
LINE 0307:11
gōng dì huǒ chē zhàn
工地 火车站
“công trường, nhà ga,”
Show Information