Cách dùng "我跟家里人商量了" (wǒ gēn jiā lǐ rén shāng liáng le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnjiārénshāngliángle

tôi đã bàn với gia đình rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
yě méi shá jiù shì

也没啥 就是

Cũng không có gì, chỉ là

LINE 0227:11
PLAYING SCENE
gēn
jiā
rén
shāng
liáng
le

tôi đã bàn với gia đình rồi.

LINE 0327:13
shuō
zhè
nián

Anh thấy đấy, tuổi tôi giờ này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp27:11
TMDB ID282902