Cách dùng "我肯定不会再干这些赃活" (wǒ kěn dìng bú huì zài gàn zhè xiē zāng huó) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定不会再干这些赃活
Em nhất định sẽ không làm những việc bẩn này nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:55
děng等
zhè这
shǒu手
shù术
fèi费
de的
qián钱
còu凑
qí齐
le了
“Chờ khi đủ tiền viện phí phẫu thuật”
LINE 0219:58
PLAYING SCENEwǒ我
kěn肯
dìng定
bú不
huì会
zài再
gàn干
zhè这
xiē些
zāng赃
huó活
“Em nhất định sẽ không làm những việc bẩn này nữa”
LINE 0320:00
xíng nǐ huí lái jiù hǎo
行 你回来就好
“Được rồi, em về là tốt rồi”
Show Information