Cách dùng "我们跟朱警官一起吃的饭" (wǒ men gēn zhū jǐng guān yì qǐ chī de fàn) trong hội thoại tiếng Trung
我们跟朱警官一起吃的饭
mình với thanh tra Chu cùng ăn cơm đó anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:20
shàng上
zhōu周
“Tuần trước”
LINE 0232:21
PLAYING SCENEwǒ我
men们
gēn跟
zhū朱
jǐng警
guān官
yì一
qǐ起
chī吃
de的
fàn饭
“mình với thanh tra Chu cùng ăn cơm đó anh”
LINE 0332:23
nín您
wàng忘
le了
ya呀
“Anh quên rồi sao?”
Show Information