Cách dùng "我想在那个白马建材市场呢" (wǒ xiǎng zài nà ge bái mǎ jiàn cái shì chǎng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我想在那个白马建材市场呢
Tao muốn ở cái chợ vật liệu Bạch Mã đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:20
wǒ我
yǒu有
gè个
xiǎng想
fǎ法
“Tao có một ý này”
LINE 0223:23
PLAYING SCENEwǒ我
xiǎng想
zài在
nà那
ge个
bái白
mǎ马
jiàn建
cái材
shì市
chǎng场
ne呢
“Tao muốn ở cái chợ vật liệu Bạch Mã đó”
LINE 0323:26
ná拿
gè个
pù铺
miàn面
“Thuê một mặt bằng”
Show Information