Cách dùng "我找个同事给他做个笔录" (wǒ zhǎo gè tóng shì gěi tā zuò gè bǐ lù) trong hội thoại tiếng Trung
我找个同事给他做个笔录
Tao nhờ đồng nghiệp lấy lời khai của nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
ràng让
xiǎo小
huī辉
ne呢
qù去
wǒ我
nà那
ér儿
“Cho Tiểu Huy qua chỗ tao”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEwǒ我
zhǎo找
gè个
tóng同
shì事
gěi给
tā他
zuò做
gè个
bǐ笔
lù录
“Tao nhờ đồng nghiệp lấy lời khai của nó”
LINE 0321:27
kàn看
néng能
bù不
néng能
bǎ把
dāng当
nián年
de的
zhào肇
shì事
sī司
jī机
“Xem có tìm được tên tài xế gây tai nạn năm đó không”
Show Information