Cách dùng "我找个同事给他做个笔录" (wǒ zhǎo gè tóng shì gěi tā zuò gè bǐ lù) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎotóngshìgěizuò

Tao nhờ đồng nghiệp lấy lời khai của nó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
ràng
xiǎo
huī
ne
ér

Cho Tiểu Huy qua chỗ tao

LINE 0221:25
PLAYING SCENE
zhǎo
tóng
shì
gěi
zuò

Tao nhờ đồng nghiệp lấy lời khai của nó

LINE 0321:27
kàn
néng
néng
dāng
nián
de
zhào
shì

Xem có tìm được tên tài xế gây tai nạn năm đó không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp21:25
TMDB ID282902