Cách dùng "也是当年他不在场的证明" (yě shì dāng nián tā bù zài chǎng de zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung

shìdāngniánzàichǎngdezhèngmíng

cũng là bằng chứng ngoại phạm của anh ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:48
jiù
shì
dāng
nián
de
xún
wèn

chính là biên bản thẩm vấn năm đó,

LINE 0206:50
PLAYING SCENE
shì
dāng
nián
zài
chǎng
de
zhèng
míng

cũng là bằng chứng ngoại phạm của anh ta.

LINE 0306:53
yìn
le
fèn
gěi
jiā
kàn
xià

Tôi đã in mấy bản để mọi người xem.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:50
TMDB ID282902