Cách dùng "也算有个稳定的地方嘛" (yě suàn yǒu gè wěn dìng de dì fāng ma) trong hội thoại tiếng Trung
也算有个稳定的地方嘛
cũng có được chỗ ổn định hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:32
yě也
bù不
yòng用
gēn跟
zhe着
wǒ我
dōng东
bēn奔
xī西
pǎo跑
“cũng không phải lông bông theo tôi nữa,”
LINE 0227:34
PLAYING SCENEyě也
suàn算
yǒu有
gè个
wěn稳
dìng定
de的
dì地
fāng方
ma嘛
“cũng có được chỗ ổn định hơn.”
LINE 0327:36
kě yǐ a nǐ xiǎo zi
可以啊 你小子
“Được đấy chứ, thằng này.”
Show Information