Cách dùng "以前工地的活我是干够了" (yǐ qián gōng dì de huó wǒ shì gàn gòu le) trong hội thoại tiếng Trung

qiángōngdehuóshìgàngòule

Em làm công trình ngày xưa là chán lắm rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:25
dài
kàn
zhè
xiē
wán
ér
gàn

Anh dẫn em xem mấy cái này làm gì

LINE 0214:32
PLAYING SCENE
qián
gōng
de
huó
shì
gàn
gòu
le

Em làm công trình ngày xưa là chán lắm rồi

LINE 0314:34
duì
ba

Đúng không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp14:32
TMDB ID282902