Cách dùng "咱们都 都是朋友了" (zán men dōu dōu shì péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们都 都是朋友了
Chúng ta đã là bạn bè với nhau rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:34
zhè zhè bù bú shì wǒ shuō nǐ a
这这不 不是我说你啊
“Tôi... tôi không có ý chê anh đâu nhé”
LINE 0233:35
PLAYING SCENEzán men dōu dōu shì péng yǒu le
咱们都 都是朋友了
“Chúng ta đã là bạn bè với nhau rồi”
LINE 0333:37
nǐ你
gǎo搞
zhè这
xiē些
gàn干
shén什
me么
ya呀
“Anh làm mấy cái này để làm gì”
Show Information