Cách dùng "这儿一个爸爸 那儿一个爸爸" (zhè ér yí gè bà bà nà ér yí gè bà bà) trong hội thoại tiếng Trung

zhèér ér

Chỗ này một ba, chỗ kia một ba

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
kàn
men
jiā
qiàn
qiàn

Nhìn con Thiến Thiến nhà mình mà xem

LINE 0213:43
PLAYING SCENE
zhè ér yí gè bà bà nà ér yí gè bà bà

这儿一个爸爸 那儿一个爸爸

Chỗ này một ba, chỗ kia một ba

LINE 0313:46
tīng
zhe
jiù
luàn

Nghe thôi đã thấy rối rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp13:43
TMDB ID282902