Cách dùng "这个事啊我是知道" (zhè ge shì a wǒ shì zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeshìashìzhīdào

Chuyện này tôi có biết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:46
jiù
zhè
jiù
xíng

Cái này là được rồi

LINE 0230:49
PLAYING SCENE
zhè
ge
shì
a
shì
zhī
dào

Chuyện này tôi có biết

LINE 0330:50
jiù
shì
gǎo
zhuāng
xiū
jiàn
cái

Là kinh doanh vật liệu xây dựng nội thất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp30:49
TMDB ID282902