Cách dùng "这个事啊我是知道" (zhè ge shì a wǒ shì zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这个事啊我是知道
Chuyện này tôi có biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:46
jiù就
zhè这
jiù就
xíng行
“Cái này là được rồi”
LINE 0230:49
PLAYING SCENEzhè这
ge个
shì事
a啊
wǒ我
shì是
zhī知
dào道
“Chuyện này tôi có biết”
LINE 0330:50
jiù就
shì是
gǎo搞
zhuāng装
xiū修
jiàn建
cái材
“Là kinh doanh vật liệu xây dựng nội thất”
Show Information