Cách dùng "中枪那警察是我战友" (zhōng qiāng nà jǐng chá shì wǒ zhàn yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhōngqiāngjǐngcháshìzhànyǒu

Người cảnh sát bị bắn là đồng đội tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:52
jiù
shì
xìn
yòng
shè
àn
zi

Là vụ án quỹ tín dụng đó

LINE 0226:54
PLAYING SCENE
zhōng
qiāng
jǐng
chá
shì
zhàn
yǒu

Người cảnh sát bị bắn là đồng đội tôi

LINE 0326:56
zhè
hái
zi
shì
guī

Đứa trẻ này là con gái anh ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:54
TMDB ID282902