Cách dùng "有啊 想去的话 我来安排车" (yǒu a xiǎng qù de huà wǒ lái ān pái chē) trong hội thoại tiếng Trung
有啊 想去的话 我来安排车
Có chứ, ai muốn đi tôi sẽ thu xếp xe
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
4:12
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有车接送我们就去 | yǒu chē jiē sòng wǒ men jiù qù | Có xe đưa đón là chúng tôi đi |
| 2▶ | 有啊 想去的话 我来安排车 | yǒu a xiǎng qù de huà wǒ lái ān pái chē | Có chứ, ai muốn đi tôi sẽ thu xếp xe |
| 3 | 这样好不好 您回去啊 也跟大伙儿提一嘴 想去的 | zhè yàng hǎo bù hǎo nín huí qù a yě gēn dà huǒ ér tí yī zuǐ xiǎng qù de | Thế này được không Bác về nhà cũng nhắc mọi người một câu Ai muốn đi |
More Clips From Episode
Total 31 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn kàn rén jiā gēn rén jiā xué xí xué xí shì bú shì gōng xǐ gōng xǐ aNhìn người ta kìa, học tập người ta đi. Đúng không? Chúc mừng, chúc mừng nhé.

HSK 4
0:03s
tīng wǒ jiǎng dāng zì jǐ de dì fāng yī yàng suí biàn zuòNghe tôi nói, cứ coi như nhà mình, tự nhiên ngồi đi.

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù zhù nín kāi yè dà jí yuàn nǐ de shēng yìVậy tôi chúc ông khai trương đại cát, mong việc kinh doanh của ông

HSK 2
0:03s
jīn tiān nǐ mǎi dān a nà zhè shì shén me xiǎo yì si zhè ge chá guǎn zhèHôm nay chị thanh toán nhé? Thế cái này là gì? Chút ý nhỏ thôi. Cái tiệm trà này, cái...

HSK 7
0:03s
zhè biān hái yǒu dà é ne yīng gāi shì kǎo dà éBên này còn có ngỗng lớn nè. Chắc là ngỗng quay.

HSK 1
0:03s
nǐ qù zhāo hū yī xià dà jiā tā men dū huì mǎi dān de hǎo hǎo hǎoAnh đi chiêu đãi mọi người đi. Họ đều sẽ thanh toán cả. Được, được, được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu xíng wǒ kǎo lǜ kǎo lǜ zhè zhè zhè zhēn bù cuò zhè ge dì fāngCái nào cũng được. Để tôi suy nghĩ chút. Chỗ này, chỗ này... Thật không tồi chỗ này.

HSK 6
0:03s
zhè ge hǎo zhè ge féi shì ba bāng máng gǎo yí gèCái này ngon, cái này béo. Nhỉ? Giúp làm một con

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì gěi wǒ lā le gè dà dān zi maChẳng phải anh đã giúp tôi kéo một đơn hàng lớn sao?