Cách dùng "就要开始了" (jiù yào kāi shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就要开始了
sắp bắt đầu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:09
kàn看
lái来
hǎo好
xì戏
“Xem ra vở kịch hay”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEjiù就
yào要
kāi开
shǐ始
le了
“sắp bắt đầu rồi.”
LINE 0315:45
zhuāng庄
wú无
jiù疚
“Trang Vô Cữu.”
Show Information