Cách dùng "看在我帮你梳头的份上" (kàn zài wǒ bāng nǐ shū tóu de fèn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
看在我帮你梳头的份上
Nể tình con giúp người chải tóc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:39
wǒ我
shén什
me么
shí时
hòu候
dā答
yìng应
shōu收
nǐ你
wèi为
tú徒
le了
“Ta đồng ý nhận ngươi làm đồ đệ từ bao giờ?”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEkàn看
zài在
wǒ我
bāng帮
nǐ你
shū梳
tóu头
de的
fèn份
shàng上
“Nể tình con giúp người chải tóc,”
LINE 0305:44
shī师
fù父
kǎo考
lǜ虑
yī一
xià下
bei呗
“sư phụ hãy cân nhắc đi mà.”
Show Information