Cách dùng "那我就当你答应了" (nà wǒ jiù dāng nǐ dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdāngyìngle

Vậy con cứ coi như người đồng ý rồi nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:55
kǎo
xià

Để ta cân nhắc thêm.

LINE 0205:58
PLAYING SCENE
jiù
dāng
yìng
le

Vậy con cứ coi như người đồng ý rồi nhé.

LINE 0306:00
zán
men
gōu
zuò
zhèng

Chúng ta ngoéo tay làm chứng đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp05:58
TMDB ID316780