Cách dùng "阿姨抱抱 阿姨抱抱" (ā yí bào bào ā yí bào bào) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨抱抱 阿姨抱抱
Dì ôm nào, dì ôm nào
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 怎么了怎么了 阿姨抱抱 | zěn me le zěn me le zěn me le ā yí bào bào | Sao vậy, sao vậy sao vậy Dì ôm nào |
| 2▶ | 阿姨抱抱 阿姨抱抱 | ā yí bào bào ā yí bào bào | Dì ôm nào, dì ôm nào |
| 3 | 怎么了 乐姐 快 快把小笼包放下 怎么了 | zěn me le lè jiě kuài kuài bǎ xiǎo lóng bāo fàng xià zěn me le | Sao vậy Chị Lele Nhanh lên, đặt Tiểu Long Bao xuống đi Sao vậy |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 10 of 16)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěng de tā zài wǒ pì gǔ hòu miàn zhuī zhe yào sūn ziKẻo bà cứ bám theo sau tôi đòi có cháu mãi.

HSK 5
0:03s
zhè yǒu zhè me duō xiǎo mù mǎ duō kě ài ya jiě jiě qí gěi nǐ kànCó nhiều ngựa gỗ nhỏ thế này, dễ thương quá! Chị cưỡi cho em xem nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me le lè jiě kuài kuài bǎ xiǎo lóng bāo fàng xià zěn me leSao vậy Chị Lele Nhanh lên, đặt Tiểu Long Bao xuống đi Sao vậy

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ péi zhe lè lè yǒu shén me qíng kuàng gēn wǒ gōu tōng hǎoBạn ở bên cạnh Yu Lele nhé Có gì thì báo cho tôi biết Được

HSK 7
0:03s
fàng xīn lè jiě bú huì yǒu shì nǐ jì xù lián xì nà liǎng kǒu ziYên tâm đi, chị Lele sẽ không sao đâu Em tiếp tục liên lạc với hai vợ chồng đó đi

HSK 6
0:03s
huò zhě kàn kàn yǒu méi yǒu bié de qīn shǔ kě yǐ bǎ tā jiē zǒuHoặc xem có người thân nào khác không có thể đến đón chị ấy về

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zàiFeifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān gǎn mào shì tǐ yù lǎo shī dài de zán men bānHôm nay tôi bị cảm Thầy thể dục mới là người dẫn lớp mình đi

HSK 4
0:03s
wǒ dé zǒu le wǒ dé zhǎo fēi fēi qù yào wǒ péi nǐ yì qǐ maTôi phải đi rồi Tôi phải đi tìm Feifei Để tôi đi cùng với bạn nhé?

HSK 4
0:03s





