Cách dùng "我是没法拿捏的" (wǒ shì méi fǎ ná niē de) trong hội thoại tiếng Trung
我是没法拿捏的
Tôi thật sự không thể nắm bắt được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么叫管教 什么又变成了虐待 这当中那个分寸感 | shén me jiào guǎn jiào shén me yòu biàn chéng le nüè dài zhè dāng zhōng nà ge fēn cùn gǎn | Thế nào là uốn nắn Thế nào lại thành hành hạ Ranh giới giữa hai điều đó |
| 2▶ | 我是没法拿捏的 | wǒ shì méi fǎ ná niē de | Tôi thật sự không thể nắm bắt được |
| 3 | 编 你就编 睁着眼在那儿说瞎话吧你就 | biān nǐ jiù biān zhēng zhuó yǎn zài nà ér shuō xiā huà ba nǐ jiù | Bịa, anh cứ bịa đi. Anh cứ mở to mắt ra mà nói dối đi. |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 16 of 16)
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.


