Cách dùng "辞去京兆府尹一职" (cí qù jīng zhào fǔ yǐn yī zhí) trong hội thoại tiếng Trung

jīngzhàoyǐnzhí

từ chức phủ doãn Phủ Kinh Triệu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1允臣yǔn chéncho thần
2辞去京兆府尹一职cí qù jīng zhào fǔ yǐn yī zhítừ chức phủ doãn Phủ Kinh Triệu.
3母后是没瞧见mǔ hòu shì méi qiáo jiànMẫu hậu không thấy đấy thôi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
客官说笑了 那京城里的铺子
HSK 1
0:03s
kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù ziKhách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta

阿尧 到底出什么事了
HSK 4
0:03s
ā yáo dào dǐ chū shén me shì leA Nghiêu, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

整座离山 除了你定王妃 没有其他人
HSK 4
0:03s
zhěng zuò lí shān chú le nǐ dìng wáng fēi méi yǒu qí tā rénCả tòa Ly Sơn này, ngoài Định vương phi ra thì chẳng còn ai khác.