Cách dùng "客官说笑了 那京城里的铺子" (kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù zi) trong hội thoại tiếng Trung
客官说笑了 那京城里的铺子
Khách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
42:31
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 京城里随便一家街边小馆 都知道备着酱肉 | jīng chéng lǐ suí biàn yī jiā jiē biān xiǎo guǎn dōu zhī dào bèi zhe jiàng ròu | Chọn bừa một quán ven đường ở kinh thành cũng biết chuẩn bị sẵn thịt kho tương. |
| 2▶ | 客官说笑了 那京城里的铺子 | kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù zi | Khách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta |
| 3 | 哪是我这个小摊子能比的 要不我再给您加点葱花 | nǎ shì wǒ zhè ge xiǎo tān zi néng bǐ de yào bù wǒ zài gěi nín jiā diǎn cōng huā | sao so được với quán trong kinh thành. Hay là ta cho ngài thêm ít hành hoa nhé? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















