Cách dùng "殿下还没忙完呀" (diàn xià hái méi máng wán ya) trong hội thoại tiếng Trung
殿下还没忙完呀
diàn xià hái méi máng wán ya
Điện hạ vẫn chưa xong việc à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
16:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都给我做事 | dōu gěi wǒ zuò shì | Đi làm việc cả đi! |
| 2▶ | 殿下还没忙完呀 | diàn xià hái méi máng wán ya | Điện hạ vẫn chưa xong việc à? |
| 3 | 有事 的确是有事 说 穆阳侯倒台 | yǒu shì dí què shì yǒu shì shuō mù yáng hóu dǎo tái | Có việc gì? Đúng là có việc. Nói đi. Mục Dương hầu ngã ngựa, |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















