Cách dùng "夫人 殿下已在门外等候" (fū rén diàn xià yǐ zài mén wài děng hòu) trong hội thoại tiếng Trung
夫人 殿下已在门外等候
Phu nhân, điện hạ đang đợi ở bên ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
35:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 梳洗吧 | shū xǐ ba | Rửa mặt chải đầu đi. |
| 2▶ | 夫人 殿下已在门外等候 | fū rén diàn xià yǐ zài mén wài děng hòu | Phu nhân, điện hạ đang đợi ở bên ngoài. |
| 3 | 阿尧 | ā yáo | A Nghiêu? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















