Cách dùng "夫人 殿下已在门外等候" (fū rén diàn xià yǐ zài mén wài děng hòu) trong hội thoại tiếng Trung

rén diàn殿xiàzàiménwàiděnghòu

Phu nhân, điện hạ đang đợi ở bên ngoài.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
35:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1梳洗吧shū xǐ baRửa mặt chải đầu đi.
2夫人 殿下已在门外等候fū rén diàn xià yǐ zài mén wài děng hòuPhu nhân, điện hạ đang đợi ở bên ngoài.
3阿尧ā yáoA Nghiêu?

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
客官说笑了 那京城里的铺子
HSK 1
0:03s
kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù ziKhách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta

阿尧 到底出什么事了
HSK 4
0:03s
ā yáo dào dǐ chū shén me shì leA Nghiêu, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

整座离山 除了你定王妃 没有其他人
HSK 4
0:03s
zhěng zuò lí shān chú le nǐ dìng wáng fēi méi yǒu qí tā rénCả tòa Ly Sơn này, ngoài Định vương phi ra thì chẳng còn ai khác.