Cách dùng "那你先喝汤 你先过去" (nà nǐ xiān hē tāng nǐ xiān guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
那你先喝汤 你先过去
Thế nàng uống canh trước đi. Ngài ra kia trước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 奴婢先去预备点早膳 | diàn xià nú bì xiān qù yù bèi diǎn zǎo shàn | điện hạ. Nô tì đi chuẩn bị một chút bữa sáng trước. |
| 2▶ | 那你先喝汤 你先过去 | nà nǐ xiān hē tāng nǐ xiān guò qù | Thế nàng uống canh trước đi. Ngài ra kia trước đi. |
| 3 | 得重写了 | dé zhòng xiě le | Phải viết lại rồi. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















