Cách dùng "你给我扔了一包点心" (nǐ gěi wǒ rēng le yī bāo diǎn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我扔了一包点心
nàng đã vứt cho ta một gói bánh ngọt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:08
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碰到了你 | pèng dào le nǐ | gặp được nàng, |
| 2▶ | 你给我扔了一包点心 | nǐ gěi wǒ rēng le yī bāo diǎn xīn | nàng đã vứt cho ta một gói bánh ngọt. |
| 3 | 如果不是这包点心 | rú guǒ bú shì zhè bāo diǎn xīn | Nếu không có gói bánh ngọt này, |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















