Cách dùng "你 你这是怎么了" (nǐ nǐ zhè shì zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìzěnmele

Đệ... đệ sao vậy hả?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
36:23
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1阿尧ā yáoA Nghiêu.
2你 你这是怎么了nǐ nǐ zhè shì zěn me leĐệ... đệ sao vậy hả?
3嫂嫂sǎo sǎoTẩu tẩu,

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
客官说笑了 那京城里的铺子
HSK 1
0:03s
kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù ziKhách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta

阿尧 到底出什么事了
HSK 4
0:03s
ā yáo dào dǐ chū shén me shì leA Nghiêu, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

整座离山 除了你定王妃 没有其他人
HSK 4
0:03s
zhěng zuò lí shān chú le nǐ dìng wáng fēi méi yǒu qí tā rénCả tòa Ly Sơn này, ngoài Định vương phi ra thì chẳng còn ai khác.