Cách dùng "陪在我身边了" (péi zài wǒ shēn biān le) trong hội thoại tiếng Trung

péizàishēnbiānle

ở bên cạnh ta nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:30
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不用再委屈自己nǐ bù yòng zài wěi qū zì jǐNàng không cần để bản thân chịu tủi,
2陪在我身边了péi zài wǒ shēn biān leở bên cạnh ta nữa.
3这般施舍的爱zhè bān shī shě de àiTa cũng chẳng nhận nổi

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
客官说笑了 那京城里的铺子
HSK 1
0:03s
kè guān shuō xiào le nà jīng chéng lǐ de pù ziKhách quan đùa rồi. Sạp nhỏ của ta

阿尧 到底出什么事了
HSK 4
0:03s
ā yáo dào dǐ chū shén me shì leA Nghiêu, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

整座离山 除了你定王妃 没有其他人
HSK 4
0:03s
zhěng zuò lí shān chú le nǐ dìng wáng fēi méi yǒu qí tā rénCả tòa Ly Sơn này, ngoài Định vương phi ra thì chẳng còn ai khác.