Cách dùng "殿下 我给您满上 殿下" (diàn xià wǒ gěi nín mǎn shàng diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 我给您满上 殿下
diàn xià wǒ gěi nín mǎn shàng diàn xià
Điện hạ, để ta rót đầy cho ngài. Điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:09
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先干为敬 | xiān gàn wèi jìng | Cạn trước để tỏ lòng thành kính. |
| 2▶ | 殿下 我给您满上 殿下 | diàn xià wǒ gěi nín mǎn shàng diàn xià | Điện hạ, để ta rót đầy cho ngài. Điện hạ. |
| 3 | 我给您满上 | wǒ gěi nín mǎn shàng | - Để ta rót đầy cho ngài. - Nào. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















