Cách dùng "你亲口答应过她什么" (nǐ qīn kǒu dā yìng guò tā shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你亲口答应过她什么
nǐ qīn kǒu dā yìng guò tā shén me
Chính miệng ngài đã hứa gì với muội ấy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就这么回报她 | nǐ jiù zhè me huí bào tā | Ngài báo đáp muội ấy như vậy ư? |
| 2▶ | 你亲口答应过她什么 | nǐ qīn kǒu dā yìng guò tā shén me | Chính miệng ngài đã hứa gì với muội ấy? |
| 3 | 你说你无论发生什么 都不会抛下她 可现在呢 | nǐ shuō nǐ wú lùn fā shēng shén me dōu bú huì pāo xià tā kě xiàn zài ne | Ngài nói rằng dù xảy ra chuyện gì, ngài đều không bỏ rơi muội ấy. Nhưng bây giờ thì sao? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















