Cách dùng "一定是她干的" (yí dìng shì tā gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
一定是她干的
yí dìng shì tā gàn de
Nhất định là cô ta làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 县主 你救我 | xiàn zhǔ nǐ jiù wǒ | Huyện chúa, người cứu ta với! |
| 2▶ | 一定是她干的 | yí dìng shì tā gàn de | Nhất định là cô ta làm. |
| 3 | 一定是她干的 | yí dìng shì tā gàn de | Nhất định là cô ta làm. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
fàng wǒ chū qù wǒ yào kàn liú jiǎ de shī tǐ wǒ yào nòng qīng chǔThả ta ra. Ta muốn xem thi thể Lưu Giáp để làm rõ mọi chuyện.

HSK 4
0:03s
nà wǒ qǐ bù shì zài yě wú fǎ xǐ tuō wū míng le ?Thế là ta hết cách gột sạch tội danh rồi ư?

HSK 4
0:03s
bù rú xiǎng bàn fǎ zhèng míng nǐ de yào què shí yǒu xiàochi bằng nghĩ cách chứng minh thuốc của cô hữu hiệu.

HSK 4
0:03s
xiàn zhǔ má fán bāng wǒ zhǎo yī tào bìng rén yòng guò de wǎn kuài láiNhờ huyện chúa tìm giúp ta bát đũa bệnh nhân từng dùng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn wǒ jué bú shì wèi le tóng huáng yī jiān zhēng kǒu qìnhưng ta làm vậy không phải để hơn thua với Hoàng y giám.

HSK 7
0:03s
shí qì wú qíng bù néng zài sǐ rén leBệnh dịch nguy hiểm, không thể để có thêm người chết.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā píng rì dōu áo dào hài shí zěn me jīn wǎn shuì dé zhè me zǎo ?Thường cô ấy toàn thức đến giờ Hợi, sao hôm nay ngủ sớm thế?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wǒ dōu zhī dào zhè bìng xiàn xià wú yào kě zhìHai ta đều biết giờ không có thuốc chữa bệnh này.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s