Cách dùng "对不起 我给你跪下了" (duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我给你跪下了
Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 元宝爸 | yuán bǎo bà | Bố Nguyên Bảo |
| 2▶ | 对不起 我给你跪下了 | duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le | Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây |
| 3 | 大妈 你不能走 咱先起来 | dà mā nǐ bù néng zǒu zán xiān qǐ lái | Bác gái Bác không thể đi được Thôi đứng dậy đã |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng wèi le gǎn jìn dù miǎn qiǎng jiāo fāng àn gěi wǒEm không cần phải vì áp lực tiến độ mà giao phương án ẩu cho anh

HSK 7
0:03s
xū yào duō huā yì diǎn shí jiān zì jǐ yě dōu yìng fù dé guò láicần thêm một chút thời gian thôi Em tự xử lý được hết

HSK 7
0:03s
nǐ shì néng káng shì néng káng léi hái bù bào yuànEm là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm lại còn không kêu ca

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài zhè ge shí jiān xiǎng zuò shén me jiù qù zuòTranh thủ lúc này muốn làm gì thì cứ làm

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
hái shì dé zhǎo dà yé dāng miàn liáo yī liáo cái xíngvẫn phải gặp trực tiếp bác trai để nói chuyện mới được

HSK 1
0:03s
wǒ zhè méi shì nǐ wán nǐ de méi shì nǐ wán nǐ deBố không sao đâu, con chơi đi. Không sao, con chơi đi.










