Cách dùng "对不起 我给你跪下了" (duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我给你跪下了
Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 元宝爸 | yuán bǎo bà | Bố Nguyên Bảo |
| 2▶ | 对不起 我给你跪下了 | duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le | Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây |
| 3 | 大妈 你不能走 咱先起来 | dà mā nǐ bù néng zǒu zán xiān qǐ lái | Bác gái Bác không thể đi được Thôi đứng dậy đã |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián xiǎng zhè shì wǒ ér zi wǒ dé guǎnTrước đây tôi nghĩ, đây là con trai tôi, tôi phải lo.

HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shēng pà wǒ men qī fù nín shì de guǎn shén me yòng aNhư sợ chúng tôi bắt nạt bác vậy Có ích gì đâu

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
cuò shì wǒ fàn xià de wǒ wù le tā yī bèi ziLỗi là do tôi gây ra Tôi đã lỡ cả cuộc đời của con bé

HSK 7
0:03s
nǐ jué de dà yé nà biān hái yǒu huí xuán de yú dì maBạn nghĩ phía Ông Vương còn có thể xoay xở gì không?

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí néng kàn chū lái dà yé suī rán zuǐ yìngThật ra tôi cũng nhìn ra Ông Vương tuy cứng miệng

HSK 5
0:03s
dòng shǒu chāi sàn yí gè fēng yǔ piāo yáo de jiā bamà ra tay phá vỡ một gia đình đang chênh vênh được

HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào lǎo tài tài néng bù néng chēng nà me jiǔTôi không biết bà cụ có trụ được lâu như vậy không











