Cách dùng "干吗 什么意思" (gàn má shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung

gàn shénmesi

Gì vậy? Ý gì thế?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
17:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1拜拜bài bàiTạm biệt
2干吗 什么意思gàn má shén me yì siGì vậy? Ý gì thế?
3你不得绅士点 给人姑娘送到楼底下去nǐ bù dé shēn shì diǎn gěi rén gū niáng sòng dào lóu dǐ xià qùAnh không thể lịch sự hơn được à Tiễn cô ấy xuống tận dưới chứ

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 5 of 8)
这确实挺辛苦的 余法官
HSK 7
0:03s
zhè què shí tǐng xīn kǔ de yú fǎ guānNhư vậy thật sự rất vất vả Thẩm phán Dư ơi

被过成现在这个样子
HSK 4
0:03s
bèi guò chéng xiàn zài zhè ge yàng ziLại trở nên như thế này

我该怎么去生活了
HSK 3
0:03s
wǒ gāi zěn me qù shēng huó levà phải sống như thế nào rồi

你就尽管说 谢谢您 余法官
HSK 7
0:03s
nǐ jiù jǐn guǎn shuō xiè xiè nín yú fǎ guāncứ nói thẳng nhé Cảm ơn thẩm phán Dư

你不用为了赶进度 勉强交方案给我
HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng wèi le gǎn jìn dù miǎn qiǎng jiāo fāng àn gěi wǒEm không cần phải vì áp lực tiến độ mà giao phương án ẩu cho anh

需要多花一点时间 自己也都应付得过来
HSK 7
0:03s
xū yào duō huā yì diǎn shí jiān zì jǐ yě dōu yìng fù dé guò láicần thêm một chút thời gian thôi Em tự xử lý được hết

你是能扛事 能扛雷 还不抱怨
HSK 7
0:03s
nǐ shì néng káng shì néng káng léi hái bù bào yuànEm là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm lại còn không kêu ca

我当然要投桃报李了
HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán yào tóu táo bào lǐ leThì anh đương nhiên phải đáp lại xứng đáng chứ

趁现在这个时间 想做什么就去做
HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài zhè ge shí jiān xiǎng zuò shén me jiù qù zuòTranh thủ lúc này muốn làm gì thì cứ làm

到点不出去就闹
HSK 5
0:03s
dào diǎn bù chū qù jiù nàođúng giờ không cho đi là quấy

我真是造孽
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì zào nièTôi thật sự có tội

我借酒消愁
HSK 1
0:03s
wǒ jiè jiǔ xiāo chóutôi mượn rượu giải sầu

我有口难言
HSK 1
0:03s
wǒ yǒu kǒu nán yánTôi biết nói gì đây

我不知道应该怎么跟他说
HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào yīng gāi zěn me gēn tā shuōtôi không biết phải nói với anh ấy thế nào

真的没想到
HSK 1
0:03s
zhēn de méi xiǎng dàoThật sự không ngờ được

都是我的错
HSK 2
0:03s
dōu shì wǒ de cuòTất cả là lỗi của tôi

我把他给害了
HSK 6
0:03s
wǒ bǎ tā gěi hài leTôi đã hại anh ấy rồi

还是得找大爷当面聊一聊才行
HSK 6
0:03s
hái shì dé zhǎo dà yé dāng miàn liáo yī liáo cái xíngvẫn phải gặp trực tiếp bác trai để nói chuyện mới được

事情已经发生了
HSK 3
0:03s
shì qíng yǐ jīng fā shēng leChuyện đã xảy ra rồi,

我这没事 你玩你的 没事 你玩你的
HSK 1
0:03s
wǒ zhè méi shì nǐ wán nǐ de méi shì nǐ wán nǐ deBố không sao đâu, con chơi đi. Không sao, con chơi đi.