Cách dùng "干吗 什么意思" (gàn má shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung

gàn shénmesi

Gì vậy? Ý gì thế?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
17:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1拜拜bài bàiTạm biệt
2干吗 什么意思gàn má shén me yì siGì vậy? Ý gì thế?
3你不得绅士点 给人姑娘送到楼底下去nǐ bù dé shēn shì diǎn gěi rén gū niáng sòng dào lóu dǐ xià qùAnh không thể lịch sự hơn được à Tiễn cô ấy xuống tận dưới chứ

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 6 of 8)
我之前想 这是我儿子我得管
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián xiǎng zhè shì wǒ ér zi wǒ dé guǎnTrước đây tôi nghĩ, đây là con trai tôi, tôi phải lo.

我没有什么不知足的
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu shén me bù zhī zú deTôi chẳng có gì để oán than.

大爷 您别激动
HSK 5
0:03s
dà yé nín bié jī dòngBác trai ơi Bác đừng kích động

可比大多数父子还要亲
HSK 5
0:03s
kě bǐ dà duō shù fù zǐ hái yào qīnCòn thân hơn nhiều cặp cha con khác

好像生怕我们欺负您似的 管什么用啊
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shēng pà wǒ men qī fù nín shì de guǎn shén me yòng aNhư sợ chúng tôi bắt nạt bác vậy Có ích gì đâu

我也没什么可怨的
HSK 7
0:03s
wǒ yě méi shén me kě yuàn deTôi cũng chẳng còn gì để oán trách

东西都给他们 我啥都不要
HSK 1
0:03s
dōng xī dōu gěi tā men wǒ shá dōu bú yàoĐồ đạc cứ để cho họ hết Tôi chẳng cần gì cả

您一个人怎么生活呀
HSK 5
0:03s
nín yí gè rén zěn me shēng huó yaBác một mình làm sao sống được

这个你们不用操心了
HSK 7
0:03s
zhè ge nǐ men bù yòng cāo xīn leChuyện này các bạn không cần lo

谁愿意要谁要
HSK 3
0:03s
shuí yuàn yì yào shuí yàoAi muốn nhận thì nhận

错是我犯下的 我误了他一辈子
HSK 6
0:03s
cuò shì wǒ fàn xià de wǒ wù le tā yī bèi ziLỗi là do tôi gây ra Tôi đã lỡ cả cuộc đời của con bé

就当给他赔罪吧
HSK 4
0:03s
jiù dāng gěi tā péi zuì baCoi như bồi thường lỗi lầm cho con vậy

但是老太太还得拉扯着儿子
HSK 6
0:03s
dàn shì lǎo tài tài hái dé lā chě zhe ér ziNhưng bà cụ vẫn còn phải nuôi con

日子确实过不下去
HSK 4
0:03s
rì zi què shí guò bù xià qùthật sự không thể sống nổi

你觉得大爷那边 还有回旋的余地吗
HSK 7
0:03s
nǐ jué de dà yé nà biān hái yǒu huí xuán de yú dì maBạn nghĩ phía Ông Vương còn có thể xoay xở gì không?

我其实能看出来 大爷虽然嘴硬
HSK 5
0:03s
wǒ qí shí néng kàn chū lái dà yé suī rán zuǐ yìngThật ra tôi cũng nhìn ra Ông Vương tuy cứng miệng

动手拆散一个风雨飘摇的家吧
HSK 5
0:03s
dòng shǒu chāi sàn yí gè fēng yǔ piāo yáo de jiā bamà ra tay phá vỡ một gia đình đang chênh vênh được

我不知道老太太 能不能撑那么久
HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào lǎo tài tài néng bù néng chēng nà me jiǔTôi không biết bà cụ có trụ được lâu như vậy không

我以为是我瞎想呢
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi shì wǒ xiā xiǎng neTôi cứ tưởng mình đang nghĩ vớ vẩn

没事没事 你吃你的
HSK 1
0:03s
méi shì méi shì nǐ chī nǐ deKhông sao đâu, cứ ăn đi.