Cách dùng "我以为是我瞎想呢" (wǒ yǐ wéi shì wǒ xiā xiǎng ne) trong hội thoại tiếng Trung

wéishìxiāxiǎngne

Tôi cứ tưởng mình đang nghĩ vớ vẩn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:56
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你也这么觉得nǐ yě zhè me jué deBạn cũng nghĩ vậy à
2我以为是我瞎想呢wǒ yǐ wéi shì wǒ xiā xiǎng neTôi cứ tưởng mình đang nghĩ vớ vẩn
3晚上有什么安排吗 要不一起吃个饭 我们商量商量wǎn shàng yǒu shén me ān pái ma yào bù yì qǐ chī gè fàn wǒ men shāng liáng shāng liángTối nay bạn có kế hoạch gì không? Hay là mình cùng ăn tối đi rồi bàn bạc thêm

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 7 of 8)
给我吓得 我还以为 我躲在我自己办公室里吃饭
HSK 6
0:03s
gěi wǒ xià dé wǒ hái yǐ wéi wǒ duǒ zài wǒ zì jǐ bàn gōng shì lǐ chī fànTôi sợ hết hồn luôn. Tôi cứ nghĩ tôi trốn vào phòng làm việc ăn cơm

你这也没有孕反 皱着眉头干吗
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yě méi yǒu yùn fǎn zhòu zhe méi tóu gàn máEm đâu có nghén gì đâu Nhăn mặt làm gì vậy

还不是因为石晓梅这个案子吗
HSK 2
0:03s
hái bú shì yīn wèi shí xiǎo méi zhè ge àn zi maChẳng phải vì vụ của Thạch Hiểu Mai đó sao

说心里话我真不知道该怎么判了
HSK 7
0:03s
shuō xīn lǐ huà wǒ zhēn bù zhī dào gāi zěn me pàn leNói thật lòng, tôi thực sự không biết phán quyết thế nào nữa

你别激动 你现在是孕激素上头了
HSK 4
0:03s
nǐ bié jī dòng nǐ xiàn zài shì yùn jī sù shàng tou leBình tĩnh lại nào Anh/chị đang bị do hormone bầu bí chi phối rồi

她那天还在法庭上做伪证呢 你忘了
HSK 7
0:03s
tā nà tiān hái zài fǎ tíng shàng zuò wěi zhèng ne nǐ wàng leHôm đó cô ấy còn khai gian trước tòa đấy Anh/chị quên rồi à

这要不是悬崖勒马 肯定司法拘留了
HSK 7
0:03s
zhè yào bú shì xuán yá lè mǎ kěn dìng sī fǎ jū liú leNếu không kịp dừng lại đúng lúc Chắc chắn đã bị tạm giữ tư pháp rồi

再说了 她现在连收入都没有
HSK 4
0:03s
zài shuō le tā xiàn zài lián shōu rù dōu méi yǒuHơn nữa Hiện tại cô ấy không có thu nhập gì cả

石晓梅她现在有心无力 这是最根本的
HSK 5
0:03s
shí xiǎo méi tā xiàn zài yǒu xīn wú lì zhè shì zuì gēn běn deThạch Hiểu Mai bây giờ dù có lòng nhưng lực bất tòng tâm Đó mới là điều cốt lõi nhất

爷爷奶奶这层血亲关系 是不会变的 这个对吧
HSK 3
0:03s
yé yé nǎi nǎi zhè céng xuè qīn guān xì shì bú huì biàn de zhè ge duì baMối quan hệ huyết thống của ông bà nội Cũng sẽ không thay đổi được Đúng không

她家庭事业 两不误呢
HSK 6
0:03s
tā jiā tíng shì yè liǎng bù wù neCô ấy vừa lo được gia đình vừa lo được công việc

而且还有奶奶呢 奶奶还能帮衬一下
HSK 3
0:03s
ér qiě hái yǒu nǎi nǎi ne nǎi nǎi hái néng bāng chèn yī xiàHơn nữa còn có bà nội nữa. Bà nội cũng có thể phụ giúp một tay.

她对三个孩子挺上心的
HSK 3
0:03s
tā duì sān gè hái zi tǐng shàng xīn debà rất quan tâm đến cả ba đứa trẻ.

就是因为父母要离婚了 硬生生给他们分开
HSK 5
0:03s
jiù shì yīn wèi fù mǔ yào lí hūn le yìng shēng shēng gěi tā men fēn kāichỉ vì bố mẹ ly hôn mà bị chia cắt khỏi nhau,

怎么着 你让我现在过去
HSK 2
0:03s
zěn me zhe nǐ ràng wǒ xiàn zài guò qùSao thế, bạn muốn tôi đến bây giờ à?

你要想让我过去你就直说嘛 是吧
HSK 6
0:03s
nǐ yào xiǎng ràng wǒ guò qù nǐ jiù zhí shuō ma shì baMuốn tôi qua thì cứ nói thẳng ra đi. Phải không?

我这没什么事 真的
HSK 1
0:03s
wǒ zhè méi shén me shì zhēn deTôi thật sự không có gì đâu.

行行行 我马上到啊
HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng wǒ mǎ shàng dào aĐược rồi, tôi đến ngay đây.

叔叔阿姨跟你拉过勾的
HSK 7
0:03s
shū shū ā yí gēn nǐ lā guò gōu deChú thím đã hứa với con rồi mà.

不好意思 刚才撞到你了
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī gāng cái zhuàng dào nǐ leXin lỗi, vừa nãy tôi đâm vào bạn rồi.