Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "救命啊" (jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung

救命啊

jiù mìng a

Cứu tôi với

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
39:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走吧 我的屁股呀zǒu ba wǒ de pì gǔ yaĐi thôi, ôi cái mông tao
2救命啊jiù mìng aCứu tôi với
3唉呀妈呀 谁干的 别装了 两位大侠 张放āi ya mā ya shuí gàn de bié zhuāng le liǎng wèi dà xiá zhāng fàngTrời ơi, đứa nào làm vậy Thôi đừng giả vờ nữa, hai vị anh hùng Zhang Fang

More Clips From Episode

Total 168 clips (Page 2 of 9)
你考的是公安大学 我差点忘了
HSK 6
0:03s
nǐ kǎo de shì gōng ān dà xué wǒ chà diǎn wàng leMày thi vào Đại học Công an mà Tao suýt quên mất
那可不是嘛 要么怎么说 刚才你就那么一划过
HSK 6
0:03s
nà kě bú shì ma yào me zěn me shuō gāng cái nǐ jiù nà me yī huá guòĐúng vậy đó chứ Không thì sao Lúc nãy mày chỉ thoáng qua một cái
时间过得真快呀
HSK 5
0:03s
shí jiān guò dé zhēn kuài yaThời gian trôi nhanh thật nhỉ
你和柏庶见面了吗 她现在咋样 在干啥呢
HSK 3
0:03s
nǐ hé bǎi shù jiàn miàn le ma tā xiàn zài zǎ yàng zài gàn shá neBạn có gặp Bách Thứ không? Cô ấy dạo này thế nào? Đang làm gì vậy?
我跟她已经好久不联系了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn tā yǐ jīng hǎo jiǔ bù lián xì leTôi với cô ấy lâu rồi không liên lạc.
这不后来不出国了嘛
HSK 6
0:03s
zhè bù hòu lái bù chū guó le maSau đó tôi không đi nước ngoài nữa mà.
不过话说回来 我可是一直关注你呢
HSK 4
0:03s
bù guò huà shuō huí lái wǒ kě shì yì zhí guān zhù nǐ neNhưng mà nói lại thì... Tôi vẫn luôn theo dõi bạn đấy.
给我激动坏了你知道吧 我指着那个电视
HSK 4
0:03s
gěi wǒ jī dòng huài le nǐ zhī dào ba wǒ zhǐ zhe nà ge diàn shìTôi mừng hết cả người, bạn biết không? Tôi chỉ vào cái tivi,
谢谢你啊 老同学嘛
HSK 6
0:03s
xiè xiè nǐ a lǎo tóng xué maCảm ơn bạn nhé. Bạn học cũ mà.
小名 来 咱俩先加个微信吧
HSK 4
0:03s
xiǎo míng lái zán liǎ xiān jiā gè wēi xìn baTiểu Minh, lại đây. Mình kết bạn WeChat trước đi.
我得先去忙去了 然后
HSK 3
0:03s
wǒ dé xiān qù máng qù le rán hòuTôi phải đi bận việc rồi. Rồi thì...
回头咱俩多联系 行 来 我扫你
HSK 6
0:03s
huí tóu zán liǎ duō lián xì xíng lái wǒ sǎo nǐSau này mình liên lạc nhiều hơn nhé. Được. Đây, tôi quét cho.
我高中同学 现在人家是社会名流了 你高中同学啊
HSK 6
0:03s
wǒ gāo zhōng tóng xué xiàn zài rén jiā shì shè huì míng liú le nǐ gāo zhōng tóng xué aBạn học cấp ba của tôi đấy. Giờ người ta là người nổi tiếng rồi. Bạn học cấp ba của anh à?
就她跟她老公 在网上天天立那个恩爱夫妻人设
HSK 7
0:03s
jiù tā gēn tā lǎo gōng zài wǎng shàng tiān tiān lì nà ge ēn ài fū qī rén shèCô ta với chồng cô ta ấy, ngày nào cũng lên mạng diễn trò vợ chồng hạnh phúc.
我跟你说呀 你呀这就叫心态扭曲 上车
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō ya nǐ ya zhè jiù jiào xīn tài niǔ qū shàng chēTôi nói thật với anh nhé, anh đấy, cái này gọi là tâm lý méo mó đấy. Lên xe đi.
这不着急回来跟你打官司吗
HSK 3
0:03s
zhè bù zháo jí huí lái gēn nǐ dǎ guān sī maThì vội về để kiện anh chứ còn gì.
什么日记本啊 你在说什么呀
HSK 5
0:03s
shén me rì jì běn a nǐ zài shuō shén me yaNhật ký nào cơ? Anh đang nói gì vậy?
你不在家 我就拆开看看
HSK 2
0:03s
nǐ bù zài jiā wǒ jiù chāi kāi kàn kànEm không có nhà, anh mới mở ra xem thôi.
我有没有跟你说过 不要动我东西
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu méi yǒu gēn nǐ shuō guò bú yào dòng wǒ dōng xīTôi đã nói với anh chưa, đừng đụng vào đồ của tôi.
我倒要看看你把这日记藏哪了
HSK 5
0:03s
wǒ dào yào kàn kàn nǐ bǎ zhè rì jì cáng nǎ leTôi phải xem mày giấu cuốn nhật ký đó ở đâu mới được.