Cách dùng "我在给你搭梯子" (wǒ zài gěi nǐ dā tī zi) trong hội thoại tiếng Trung
我在给你搭梯子
Tôi đang bắc thang cho cậu đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
26:47
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在干嘛呢 | wǒ zài gàn má ne | Tôi đang làm gì ư? |
| 2▶ | 我在给你搭梯子 | wǒ zài gěi nǐ dā tī zi | Tôi đang bắc thang cho cậu đấy. |
| 3 | 不扳倒马德荣 你我永远被踩在脚下 | bù bān dǎo mǎ dé róng nǐ wǒ yǒng yuǎn bèi cǎi zài jiǎo xià | Không hạ bệ Mã Đức Vinh, cậu và tôi sẽ mãi mãi bị người khác chà đạp dưới chân, |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
bù néng zhè yàng bà jiù wǒ nǐ bù néng zhè yàng nǐ xuǎn bakhông thể như vậy. Bố, cứu con. Mày không thể làm vậy. Ông chọn đi.

HSK 4
0:03s
nǐ shì zěn me yí bù yí bù zǒu dào jīn tiān demày đã làm thế nào để từng bước đi đến ngày hôm nay?

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me néng yí bù yí bù zǒu dào jīn tiānlàm sao tôi có thể từng bước đi đến ngày hôm nay?

HSK 6
0:03s
wǒ kě bù xiǎng zuò yī bèi zi chuán chǎng de xiǎo kē zhǎngTôi không muốn làm cả đời trưởng phòng nhỏ ở xưởng tàu đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de jué de nǐ suǒ yǒu de xiǎo xīn sī wǒ bù zhī dào maEm thật sự nghĩ rằng tất cả những toan tính nhỏ nhen của em, anh đều không biết sao?

HSK 3
0:03s
hóu zǒng DV( lù xiàng jī ) hái shì méi zhǎo dào nǐ ràng kāiHầu tổng. Vẫn chưa tìm thấy máy quay DV. Anh tránh ra.

HSK 4
0:03s
dà bǎo shì duō me jiǎng qíng jiǎng yì de rén zěn me yǎng le nǐ zhè me yí gèĐại Bảo là người trọng tình trọng nghĩa biết bao. Sao lại nuôi một kẻ như mày.






