Cách dùng "都是靠我私人关系维护的" (dōu shì kào wǒ sī rén guān xì wéi hù de) trong hội thoại tiếng Trung
都是靠我私人关系维护的
...đều dựa vào quan hệ cá nhân tôi duy trì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
bǎ wǒ kè hù ná zǒu a wǒ de kè hù
把我客户拿走啊 我的客户
“Lấy mất khách hàng của tôi chẳng hạn. Khách hàng của tôi...”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEdōu都
shì是
kào靠
wǒ我
sī私
rén人
guān关
xì系
wéi维
hù护
de的
“...đều dựa vào quan hệ cá nhân tôi duy trì.”
LINE 0317:46
ér qiě dǒng yuè wǒ jué de tā rén bù cuò bù zhì yú a
而且董越 我觉得他人不错 不至于啊
“Hơn nữa Dong Yue... ...tôi thấy anh ta cũng tốt. Chắc không đến nỗi đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòuNhững năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒVì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ zhè me zhí jiē nà wǒ yě zhí jiē wèn nǐVì anh đã trực tiếp như vậy vậy tôi cũng trực tiếp hỏi anh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo lǎo bǎn men de xiǎng fǎ wǒ wǒ bù zhī dào aÝ... ý nghĩ của các sếp tôi... tôi không biết đâu

HSK 7
0:03s
zhào méi shì xǔ zǒng yī shǒu tí bá shàng lái deTriệu Mân được Tổng Hứa một tay đề bạt lên

HSK 3
0:03s
ér qiě zhè zhǒng shì tā yě bú huì gào sù wǒ de baVà lại chuyện này cô ấy cũng không nói với tôi đâu

HSK 7
0:03s
yīn wèi nà ge sī xià wǒ gēn zhào méi jiàn miàn ba wǒ men jiù shì liǎng gè rénBởi vì cái đó... riêng tư tôi gặp Triệu Mân chỉ có hai chúng tôi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài xiāo shòu yè wù shàng hái shì lǎo dà nǐ xíngvề nghiệp vụ sales vẫn là sếp anh giỏi hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒuCòn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường

HSK 6
0:03s
shàng cì nǐ lǎo pó fàng gǒu yǎo shāng rén jiā nǚ háiLần trước vợ ông thả chó cắn thương cô gái kia

HSK 7
0:03s