Cách dùng "跟你主管说 换个店吧" (gēn nǐ zhǔ guǎn shuō huàn gè diàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
跟你主管说 换个店吧
Nói với quản lý của cô, đổi sang cửa hàng khác đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:35
lǎo bǎn nǐ fá wǒ ba
老板 你罚我吧
“Ông chủ, ông phạt tôi đi.”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEgēn nǐ zhǔ guǎn shuō huàn gè diàn ba
跟你主管说 换个店吧
“Nói với quản lý của cô, đổi sang cửa hàng khác đi.”
LINE 0335:41
wǒ gào sù nǐ a xià bù wéi lì a
我告诉你啊 下不为例啊
“Tôi nói cho cô biết, không có lần sau đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s