Cách dùng "叫那个小兔崽子听电话" (jiào nà ge xiǎo tù zǎi zi tīng diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
叫那个小兔崽子听电话
Bảo thằng nhãi ranh đó nghe máy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
fàng放
pì屁
“Xạo ke!”
LINE 0212:55
PLAYING SCENEjiào叫
nà那
ge个
xiǎo小
tù兔
zǎi崽
zi子
tīng听
diàn电
huà话
“Bảo thằng nhãi ranh đó nghe máy.”
LINE 0313:01
xǔ许
zǒng总
“Tổng Hứa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s