Cách dùng "叫那个小兔崽子听电话" (jiào nà ge xiǎo tù zǎi zi tīng diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

jiàogexiǎozǎizitīngdiànhuà

Bảo thằng nhãi ranh đó nghe máy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
fàng

Xạo ke!

LINE 0212:55
PLAYING SCENE
jiào
ge
xiǎo
zǎi
zi
tīng
diàn
huà

Bảo thằng nhãi ranh đó nghe máy.

LINE 0313:01
zǒng

Tổng Hứa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp12:55
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.