Cách dùng "接二连三地在出现事情" (jiē èr lián sān dì zài chū xiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
接二连三地在出现事情
liên tục xảy ra sự việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:05
yóu尤
qí其
shì是
nǐ你
men们
xiāo销
shòu售
bù部
“đặc biệt là bộ phận kinh doanh các bạn,”
LINE 0210:07
PLAYING SCENEjiē接
èr二
lián连
sān三
dì地
zài在
chū出
xiàn现
shì事
qíng情
“liên tục xảy ra sự việc.”
LINE 0310:10
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s