Cách dùng "厉害哟 确实放甘蔗了 是吧" (lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
厉害哟 确实放甘蔗了 是吧
Giỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:58
duì cōng míng tā jiù shì jiā le gān zhè
对 聪明 它就是加了甘蔗
“Đúng rồi, thông minh. Nó chính là có thêm mía.”
LINE 0229:01
PLAYING SCENElì hài yō què shí fàng gān zhè le shì ba
厉害哟 确实放甘蔗了 是吧
“Giỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?”
LINE 0329:05
zhè shì huā jiǎ xià wǔ gāng dào de
这是花甲 下午刚到的
“Đây là nghêu. Chiều mới tới.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòuNhững năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒVì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ zhè me zhí jiē nà wǒ yě zhí jiē wèn nǐVì anh đã trực tiếp như vậy vậy tôi cũng trực tiếp hỏi anh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo lǎo bǎn men de xiǎng fǎ wǒ wǒ bù zhī dào aÝ... ý nghĩ của các sếp tôi... tôi không biết đâu

HSK 7
0:03s
zhào méi shì xǔ zǒng yī shǒu tí bá shàng lái deTriệu Mân được Tổng Hứa một tay đề bạt lên

HSK 3
0:03s
ér qiě zhè zhǒng shì tā yě bú huì gào sù wǒ de baVà lại chuyện này cô ấy cũng không nói với tôi đâu

HSK 7
0:03s
yīn wèi nà ge sī xià wǒ gēn zhào méi jiàn miàn ba wǒ men jiù shì liǎng gè rénBởi vì cái đó... riêng tư tôi gặp Triệu Mân chỉ có hai chúng tôi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài xiāo shòu yè wù shàng hái shì lǎo dà nǐ xíngvề nghiệp vụ sales vẫn là sếp anh giỏi hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒuCòn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường

HSK 6
0:03s
shàng cì nǐ lǎo pó fàng gǒu yǎo shāng rén jiā nǚ háiLần trước vợ ông thả chó cắn thương cô gái kia