Cách dùng "你刚说的那些问题我记下了" (nǐ gāng shuō de nà xiē wèn tí wǒ jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngshuōdexiēwènxiàle

Những vấn đề anh vừa nói tôi ghi nhớ rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:57
lǎo

Sếp

LINE 0221:58
PLAYING SCENE
gāng
shuō
de
xiē
wèn
xià
le

Những vấn đề anh vừa nói tôi ghi nhớ rồi

LINE 0322:01
xià
huí
zhù
xià

Lần sau tôi sẽ để ý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:58
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.