Cách dùng "你刚说的那些问题我记下了" (nǐ gāng shuō de nà xiē wèn tí wǒ jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
你刚说的那些问题我记下了
Những vấn đề anh vừa nói tôi ghi nhớ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:57
lǎo老
dà大
“Sếp”
LINE 0221:58
PLAYING SCENEnǐ你
gāng刚
shuō说
de的
nà那
xiē些
wèn问
tí题
wǒ我
jì记
xià下
le了
“Những vấn đề anh vừa nói tôi ghi nhớ rồi”
LINE 0322:01
xià下
huí回
wǒ我
zhù注
yì意
yī一
xià下
“Lần sau tôi sẽ để ý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s