Cách dùng "原来就是个猪扒" (yuán lái jiù shì gè zhū bā) trong hội thoại tiếng Trung

yuánláijiùshìzhū

Hóa ra chỉ là đồ cá sấu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
yuán lái jiù shì nǐ qiǎng le wǒ mèi mèi de dān wǒ dāng shì shén me tiān xiān měi nǚ ne

原来就是你抢了我妹妹的单 我当是什么天仙美女呢

Hóa ra là cô cướp đơn hàng của em gái tôi Tôi tưởng là tiên nữ gì chứ

LINE 0202:12
PLAYING SCENE
yuán
lái
jiù
shì
zhū

Hóa ra chỉ là đồ cá sấu

LINE 0302:16
zhū
jiù
zhū
lóu

Cá sấu thì cá sấu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp02:12
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.