Cách dùng "您醒醒 殿下给您带好吃的了" (nín xǐng xǐng diàn xià gěi nín dài hǎo chī de le) trong hội thoại tiếng Trung
您醒醒 殿下给您带好吃的了
Người dậy đi. Điện hạ mang đồ ngon cho người này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王妃 | wáng fēi | Vương phi. |
| 2▶ | 您醒醒 殿下给您带好吃的了 | nín xǐng xǐng diàn xià gěi nín dài hǎo chī de le | Người dậy đi. Điện hạ mang đồ ngon cho người này. |
| 3 | 王妃 | wáng fēi | Vương phi. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
pà shì yào dào hěn wǎn cái néng jié shù le méi shì dee là muộn lắm mới xong. Không sao.

HSK 6
0:03s
bì jìng dōu zhè me wǎn le shàng xiāng ma nǎ rì qù dōu chéngDù sao cũng muộn vậy rồi. Dâng hương đi hôm nào chẳng được.

HSK 7
0:03s
wǒ péi nǐ qù zuò jǐ shēn xīn yī shang kě hǎo nǐ zì jǐ qù baTa đi may vài bộ đồ mới cùng ngài nhé? Nàng tự đi đi.

HSK 4
0:03s
nín yào shì zài shuì de huà mì gāo wǒ chī leNếu người còn ngủ tiếp, ta sẽ ăn bánh mật đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ā yáo huí lái le nǐ zhè shì zuò shén me ne sǎo sǎoA Nghiêu về rồi à? Đệ đang làm gì thế? Tẩu tẩu.

HSK 2
0:03s
dōu zǒu le sān sì rì le tā méi gēn nǐ shuō maĐi được ba, bốn ngày rồi. Muội ấy không nói với đệ sao?

HSK 6
0:03s











